Bảng báo giá liền kề Thanh Hà Mường Thanh Tòa A

[giaban]15tr/m2[/giaban] [vitri]Linh Đàm[/vitri] [loaihinh]Chung cư hot[/loaihinh] [chudautu]Mường Thanh[/chudautu]
[chitiet]

TT Khu đô thị A/B Thửa Liền kề Diện tích (m2) Hướng nhà Đường (m) Tiến độ Giá gốc (Triệu/m2/ô) Giá bán đã có VAT (Triệu/m2/ô) Số tiền GĐ 1 Tổng
1 Thanh Hà A A1.2 5 7 100 Tây Bắc 17m 50% 19 19,65 1.015,00 1.965,00
2 Thanh Hà A A1.2 9 5 80 Bắc 14m 50% 18 21,25 980,00 1.700,00
3 Thanh Hà A A1.2 9 17 95 Tây Nam 14m 50% 18 18,63 915,00 1.770,00
4 Thanh Hà A A1.2 9 19 95 Tây Nam 14m 50% 18 18,63 915,00 1.770,00
5 Thanh Hà A A1.2 14 15 86,7 Tây Nam 25m 50% 22 TT #VALUE! #VALUE!
6 Thanh Hà A A1.2 14 19 115,37 góc Đông Nam 25m 50% 24,2 28,53 1.895,98 3.291,95
7 Thanh Hà A A1.2 17 11 116,5 góc Đông Nam 25m 50% 24,2 TT #VALUE! #VALUE!
8
9 Thanh Hà A A2.3 1 24 100 Góc Tây - Tây Nam 17m 50% 20,9 TT #VALUE! #VALUE!
10
11 Thanh Hà A A2.3 2 4 100 Bắc 25m 50% 22 #VALUE! #VALUE! #VALUE!
12 Thanh Hà A A2.3 2 28 100 Tây 14m 50% 18 18,40 940,00 1.840,00
13 Thanh Hà A A2.3 2 29 100 Tây 14m 50% 18 18,40 940,00 1.840,00
14 Thanh Hà A A2.3 2 30 100 Tây 14m 50% 18 18,40 940,00 1.840,00
15 Thanh Hà A A2.3 2 31 100 Tây 14m 50% 18 18,40 940,00 1.840,00
16
17 Thanh Hà A A2.3 3 21 100 Nam 17m 50% 19 #VALUE! #VALUE! #VALUE!
18 Thanh Hà A A2.3 3 24 100 Nam 17m 50% 19 20,60 1.110,00 2.060,00
19 Thanh Hà A A2.3 3 25 100 Nam 17m 50% 19 20,60 1.110,00 2.060,00
20 Thanh Hà A A2.3 3 26 100 Nam 17m 50% 19 20,50 1.100,00 2.050,00
21 Thanh Hà A A2.3 3 27 100 Nam 17m 50% 19 20,50 1.100,00 2.050,00
22 Thanh Hà A A2.3 3 36 100 Bắc 14m 50% 18 18,50 950,00 1.850,00
23 Thanh Hà A A2.3 3 38 100 Bắc 14m 50% 18 18,50 950,00 1.850,00
24 Thanh Hà A A2.3 3 40 100 Bắc 14m 50% 18 18,50 950,00 1.850,00
25 Thanh Hà A A2.3 3 41 100 Tây 14m 50% 18 18,50 950,00 1.850,00
26 Thanh Hà A A2.3 3 42 100 Tây 14m 50% 18 18,50 950,00 1.850,00
27
28 Thanh Hà A A2.3 4 1 100 Góc Tây Bắc 17m 50% 20,9 23,90 1.345,00 2.390,00
29 Thanh Hà A A2.3 4 8 100 Tây Bắc 17m 50% 19 19,35 985,00 1.935,00
30 Thanh Hà A A2.3 4 9 100 Tây Bắc 17m 50% 19 19,35 985,00 1.935,00
31 Thanh Hà A A2.3 4 10 100 Tây Bắc 17m 50% 19 19,35 985,00 1.935,00
32 Thanh Hà A A2.3 4 11 100 Tây Bắc 17m 50% 19 19,35 985,00 1.935,00
33 Thanh Hà A A2.3 4 15 100 Tây Bắc 17m 50% 19 19,90 1.040,00 1.990,00
34 Thanh Hà A A2.3 4 24 100 Góc Tây Nam 17m 50% 20,9 25,60 1.515,00 2.560,00
35 Thanh Hà A A2.3 4 25 75 Tây- đầu hồi 17m 50% 19 21,80 922,50 1.635,00
36 Thanh Hà A A2.3 4 26 75 Tây- đầu hồi 17m 50% 19 21,80 922,50 1.635,00
37 Thanh Hà A A2.3 4 27 75 Tây- đầu hồi 17m 50% 19 21,80 922,50 1.635,00
38
39 Thanh Hà A A2.3 5 4 100 Bắc 17m 50% 19 19,90 1.040,00 1.990,00
40 Thanh Hà A A2.3 5 20 100 Nam 14m 50% 18 18,60 960,00 1.860,00
41 Thanh Hà A A2.3 5 21 100 Nam 14m 50% 18 18,60 960,00 1.860,00
42 Thanh Hà A A2.3 5 22 100 Nam 14m 50% 18 18,60 960,00 1.860,00
43 Thanh Hà A A2.3 5 23 100 Nam 14m 50% 18 18,60 960,00 1.860,00
44
45 Thanh Hà A A2.3 6 3 100 Bắc 17m 50% 19 19,80 1.030,00 1.980,00
46 Thanh Hà A A2.3 6 12A 100 Đông 50m 50% 25 #VALUE! #VALUE! #VALUE!
47 Thanh Hà A A2.3 6 20 140 góc Đông 50m 50% 25,75 #VALUE! #VALUE! #VALUE!
48
49 Thanh Hà A A2.3 7 5 100 Đông 50m 50% 25 #VALUE! #VALUE! #VALUE!
50 Thanh Hà A A2.3 7 12 100 Đông 50m 50% 25 #VALUE! #VALUE! #VALUE!
51 Thanh Hà A A2.3 7 28 102 góc Nam vườn hoa 20,5m 50% 21,63 TT #VALUE! #VALUE!
52 Thanh Hà A A2.3 7 24 100 Nam 20,5m 50% 21 21,75 1.125,00 2.175,00
53 Thanh Hà A A2.3 7 32 100 Bắc 14m 50% 18 18,50 950,00 1.850,00
54 Thanh Hà A A2.3 7 33 100 Bắc 14m 50% 18 18,50 950,00 1.850,00
55 Thanh Hà A A2.3 7 39 102,18 Góc Tây Nam 14m 50% 19,8 #VALUE! #VALUE! #VALUE!
56
57 Thanh Hà A A2.3 8 24 102 Góc Tây Nam 20,5m 50% 23,1 27,51 1.628,10 2.806,20
58
59 Thanh Hà A A2.4 8 17 100 Tây 14m 50% 18 23,70 1.470,00 2.370,00
60 Thanh Hà A A2.4 8 18 100 Tây 14m 50% 18 23,70 1.470,00 2.370,00
61 Thanh Hà A A2.4 8 19 100 Tây 14m 50% 18 23,70 1.470,00 2.370,00
62 Thanh Hà A A2.4 8 20 100 Tây 25m 50% 18 22,50 1.350,00 2.250,00
63 Thanh Hà A A2.4 8 24 100 Góc Tây Nam 25m 50% 23,1 27,60 1.605,00 2.760,00
64 Thanh Hà A A2.4 12 6 89,5 góc Tây Bắc 25m 50% 24,2 #VALUE! #VALUE! #VALUE!
65
66 Thanh Hà A A3.1 1 7 100 Bắc 50m 50% 25 26,50 1.400,00 2.650,00
67 Thanh Hà A A3.1 1 25 109,2 Bắc 50m 50% 27,5 30,43 1.821,50 3.323,00
68 Thanh Hà A A3.1 1 29 100 Bắc 50m 50% 25 28,00 1.550,00 2.800,00
69 Thanh Hà A A3.1 1 31 100 Đông 50m 50% 25 28,00 1.550,00 2.800,00
70 Thanh Hà A A3.1 1 36 106,5 Góc Đông Nam 50m 50% 27,5 #VALUE! #VALUE! #VALUE!
71 Thanh Hà A A3.1 1 55 90 Tây Bắc 14m 50% 18 18,28 835,00 1.645,00
72 Thanh Hà A A3.1 1 68 90 Tây Bắc 14m 50% 18 19,11 910,00 1.720,00
Phòng Kinh Doanh bất động sản Mường Thanh
Địa Chỉ: P503- Tòa nhà CC2 Linh đàm – Quận Hoàng Mai – TP Hà Nội.
Điện thoại: (04) 668 50 888
Hotline:  Ms Uyên: 0934 934 078 – Mr Kiên: 0978 29 99 88
Mr Luyện: 0978 385 769 – Ms Linh: 0948 117 618. – Mr Cường: 0989122933 – Ms Trang: 0987 186 159
[/chitiet]

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Đăng ký nhận tài liệu và tư vấn miễn phí
HOTLINE: 0973 20 9988