Bảng Báo Giá Liền kề Khu Đô Thị Thanh Hà A

[giaban]15tr/m2[/giaban] [vitri]Hà Đông[/vitri] [loaihinh]Chung cư trung cấp[/loaihinh] [chudautu]Mường Thanh[/chudautu] [chitiet]

Xin trân trọng cảm ơn!
Báo Giá Liền Kề Thanh Hà A
Cập Nhật Ngày 26/11/2016
Khu đô thị A/B
Block
Liền kề
Ô
Diện tích (m2)
Hướng nhà
Đường (m)
Tiến độ
Giá gốc (Triệu/m2/ô)
Giá bán Đã có VAT (Triệu/m2/ô)
Số tiền GĐ 1
Tổng
Thanh Hà A
A1.2
5
7
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.65
1,015
1,965












Thanh Hà A
A1.2
9
5
80
Bắc
14m
50%
18
21.25
980
1,700
Thanh Hà A
A1.2
9
17
95
Tây Nam
14m
50%
18
18.63
915
1,770
Thanh Hà A
A1.2
9
19
95
Tây Nam
14m
50%
18
18.63
915
1,770












Thanh Hà A
A1.2
14
15
86.7
Tây Nam
25m
50%
22
TT


Thanh Hà A
A1.2
14
19
115.37
góc ĐN
25m
50%
24.2
28.53
1,896
3,292












Thanh Hà A
A1.2
17
11
116.5
Góc Đn
25m
50%
24.2
TT














Thanh Hà A
A2.3
1
24
100
Góc Tây Nam
17m
50%
20.9
TT














Thanh Hà A
A2.3
2
4
100
Bắc
25m
50%
22
TT


Thanh Hà A
A2.3
2
28
100
Tây
14m
50%
18
18.40
940
1,840
Thanh Hà A
A2.3
2
29
100
Tây
14m
50%
18
18.40
940
1,840
Thanh Hà A
A2.3
2
30
100
Tây
14m
50%
18
18.40
940
1,840
Thanh Hà A
A2.3
2
31
100
Tây
14m
50%
18
18.40
940
1,840












Thanh Hà A
A2.3
3
21
100
Nam
17m
50%
19
TT


Thanh Hà A
A2.3
3
24
100
Nam
17m
50%
19
20.60
1,110
2,060
Thanh Hà A
A2.3
3
25
100
Nam
17m
50%
19
20.60
1,110
2,060
Thanh Hà A
A2.3
3
26
100
Nam
17m
50%
19
20.50
1,100
2,050
Thanh Hà A
A2.3
3
27
100
Nam
17m
50%
19
20.50
1,100
2,050
Thanh Hà A
A2.3
3
36
100
Tây
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
3
38
100
Tây
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
3
40
100
Tây
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
3
41
100
Tây
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
3
42
100
Tây
14m
50%
18
18.50
950
1,850












Thanh Hà A
A2.3
4
1
100
Góc Tây Bắc
17m
50%
20.9
23.90
1,345
2,390
Thanh Hà A
A2.3
4
8
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.35
985
1,935
Thanh Hà A
A2.3
4
9
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.35
985
1,935
Thanh Hà A
A2.3
4
10
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.35
985
1,935
Thanh Hà A
A2.3
4
11
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.35
985
1,935
Thanh Hà A
A2.4
4
15
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.90
1,040
1,990
Thanh Hà A
A2.3
4
24
100
Góc Tây Nam
17m
50%
20.9
25.60
1,515
2,560
Thanh Hà A
A2.3
4
25
75
Tây đầu hồi
17m
50%
19
21.80
923
1,635
Thanh Hà A
A2.3
4
26
75
Tây đầu hồi
17m
50%
19
21.80
923
1,635
Thanh Hà A
A2.3
4
27
75
Tây đầu hồi
17m
50%
19
21.80
923
1,635












Thanh Hà A
A2.3
5
4
100
Bắc
17m
50%
19
19.80
1,030
1,980
Thanh Hà A
A2.3
5
20
100
Nam
14m
50%
18
18.60
960
1,860
Thanh Hà A
A2.3
5
21
100
Nam
14m
50%
18
18.60
960
1,860
Thanh Hà A
A2.3
5
22
100
Nam
14m
50%
18
18.60
960
1,860
Thanh Hà A
A2.3
5
23
100
Nam
14m
50%
18
18.60
960
1,860
Thanh Hà A
A2.3
5
24
100
Góc Tây Bắc
17m
50%
20.9
23.10
1,265
2,310












Thanh Hà A
A2.3
6
3
100
Bắc
17m
50%
19
19.80
1,030
1,980












Thanh Hà A
A2.3
7
28
102
Góc Nam VH
20.5
50%
21.63
TT


Thanh Hà A
A2.3
7
32
100
Bắc
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
7
33
100
Bắc
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
7
39
102.18
Góc Tây Nam
14m
50%
19.8
TT














Thanh Hà A
A2.3
8
24
102
Góc Tây Nam
20.5
50%
23.1
27.51
1,628
2,806












Thanh Hà A
A2.4
8
17
100
Tây
14m
50%
18
23.7
1,470
2,370
Thanh Hà A
A2.4
8
18
100
Tây
14m
50%
18
23.7
1,470
2,370
Thanh Hà A
A2.4
8
19
100
Tây
14m
50%
18
23.7
1,470
2,370
Thanh Hà A
A2.4
8
20
100
Tây
14m
50%
18
22.5
1,350
2,250












Thanh Hà A
A2.4
12
6
89.2
Góc TB
25m
50%
24.1
TT














Thanh Hà A
A3.1
1
7
100
Bắc
50m
50%
25
26.5
1,400
2,650
Thanh Hà A
A3.1
1
25
109.2
Bắc
50m
50%
27.5
30.43
1,821
3,323
Thanh Hà A
A3.1
1
29
100
Bắc
50m
50%
25
28
1,550
2,800
Thanh Hà A
A3.1
1
31
100
Đông
50m
50%
25
28
1,550
2,800
Thanh Hà A
A3.1
1
36
106.5
Góc Đông Nam
50m
50%
27.5
TT


Thanh Hà A
A3.1
1
55
90
Tây Bắc
14m
50%
18
18.28
835
1,645
Thanh Hà A
A3.1
1
68
90
Tây Bắc
14m
50%
18
19.11
910
1,720












Thanh Hà A
A1.2
5
7
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.65
1,015
1,965












Thanh Hà A
A1.2
9
5
80
Bắc
14m
50%
18
21.25
980
1,700
Thanh Hà A
A1.2
9
17
95
Tây Nam
14m
50%
18
18.63
915
1,770
Thanh Hà A
A1.2
9
19
95
Tây Nam
14m
50%
18
18.63
915
1,770












Thanh Hà A
A1.2
14
15
86.7
Tây Nam
25m
50%
22
TT


Thanh Hà A
A1.2
14
19
115.37
góc ĐN
25m
50%
24.2
28.53
1,896
3,292












Thanh Hà A
A1.2
17
11
116.5
Góc Đn
25m
50%
24.2
TT














Thanh Hà A
A2.3
1
24
100
Góc Tây Nam
17m
50%
20.9
TT














Thanh Hà A
A2.3
2
4
100
Bắc
25m
50%
22
TT


Thanh Hà A
A2.3
2
28
100
Tây
14m
50%
18
18.40
940
1,840
Thanh Hà A
A2.3
2
29
100
Tây
14m
50%
18
18.40
940
1,840
Thanh Hà A
A2.3
2
30
100
Tây
14m
50%
18
18.40
940
1,840
Thanh Hà A
A2.3
2
31
100
Tây
14m
50%
18
18.40
940
1,840












Thanh Hà A
A2.3
3
21
100
Nam
17m
50%
19
TT


Thanh Hà A
A2.3
3
24
100
Nam
17m
50%
19
20.60
1,110
2,060
Thanh Hà A
A2.3
3
25
100
Nam
17m
50%
19
20.60
1,110
2,060
Thanh Hà A
A2.3
3
26
100
Nam
17m
50%
19
20.50
1,100
2,050
Thanh Hà A
A2.3
3
27
100
Nam
17m
50%
19
20.50
1,100
2,050
Thanh Hà A
A2.3
3
36
100
Tây
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
3
38
100
Tây
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
3
40
100
Tây
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
3
41
100
Tây
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
3
42
100
Tây
14m
50%
18
18.50
950
1,850












Thanh Hà A
A2.3
4
1
100
Góc Tây Bắc
17m
50%
20.9
23.90
1,345
2,390
Thanh Hà A
A2.3
4
8
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.35
985
1,935
Thanh Hà A
A2.3
4
9
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.35
985
1,935
Thanh Hà A
A2.3
4
10
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.35
985
1,935
Thanh Hà A
A2.3
4
11
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.35
985
1,935
Thanh Hà A
A2.4
4
15
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.90
1,040
1,990
Thanh Hà A
A2.3
4
24
100
Góc Tây Nam
17m
50%
20.9
25.60
1,515
2,560
Thanh Hà A
A2.3
4
25
75
Tây đầu hồi
17m
50%
19
21.80
923
1,635
Thanh Hà A
A2.3
4
26
75
Tây đầu hồi
17m
50%
19
21.80
923
1,635
Thanh Hà A
A2.3
4
27
75
Tây đầu hồi
17m
50%
19
21.80
923
1,635












Thanh Hà A
A2.3
5
4
100
Bắc
17m
50%
19
19.80
1,030
1,980
Thanh Hà A
A2.3
5
20
100
Nam
14m
50%
18
18.60
960
1,860
Thanh Hà A
A2.3
5
21
100
Nam
14m
50%
18
18.60
960
1,860
Thanh Hà A
A2.3
5
22
100
Nam
14m
50%
18
18.60
960
1,860
Thanh Hà A
A2.3
5
23
100
Nam
14m
50%
18
18.60
960
1,860
Thanh Hà A
A2.3
5
24
100
Góc Tây Bắc
17m
50%
20.9
23.10
1,265
2,310












Thanh Hà A
A2.3
6
3
100
Bắc
17m
50%
19
19.80
1,030
1,980












Thanh Hà A
A2.3
7
28
102
Góc Nam VH
20.5
50%
21.63
TT


Thanh Hà A
A2.3
7
32
100
Bắc
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
7
33
100
Bắc
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
7
39
102.18
Góc Tây Nam
14m
50%
19.8
TT














Thanh Hà A
A2.3
8
24
102
Góc Tây Nam
20.5
50%
23.1
27.51
1,628
2,806












Thanh Hà A
A2.4
8
17
100
Tây
14m
50%
18
23.7
1,470
2,370
Thanh Hà A
A2.4
8
18
100
Tây
14m
50%
18
23.7
1,470
2,370
Thanh Hà A
A2.4
8
19
100
Tây
14m
50%
18
23.7
1,470
2,370
Thanh Hà A
A2.4
8
20
100
Tây
14m
50%
18
22.5
1,350
2,250












Thanh Hà A
A2.4
12
6
89.2
Góc TB
25m
50%
24.1
TT














Thanh Hà A
A3.1
1
7
100
Bắc
50m
50%
25
26.5
1,400
2,650
Thanh Hà A
A3.1
1
25
109.2
Bắc
50m
50%
27.5
30.43
1,821
3,323
Thanh Hà A
A3.1
1
29
100
Bắc
50m
50%
25
28
1,550
2,800
Thanh Hà A
A3.1
1
31
100
Đông
50m
50%
25
28
1,550
2,800
Thanh Hà A
A3.1
1
36
106.5
Góc Đông Nam
50m
50%
27.5
TT


Thanh Hà A
A3.1
1
55
90
Tây Bắc
14m
50%
18
18.28
835
1,645
Thanh Hà A
A3.1
1
68
90
Tây Bắc
14m
50%
18
19.11
910
1,720












Thanh Hà A
A1.2
5
7
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.65
1,015
1,965












Thanh Hà A
A1.2
9
5
80
Bắc
14m
50%
18
21.25
980
1,700
Thanh Hà A
A1.2
9
17
95
Tây Nam
14m
50%
18
18.63
915
1,770
Thanh Hà A
A1.2
9
19
95
Tây Nam
14m
50%
18
18.63
915
1,770












Thanh Hà A
A1.2
14
15
86.7
Tây Nam
25m
50%
22
TT


Thanh Hà A
A1.2
14
19
115.37
góc ĐN
25m
50%
24.2
28.53
1,896
3,292












Thanh Hà A
A1.2
17
11
116.5
Góc Đn
25m
50%
24.2
TT














Thanh Hà A
A2.3
1
24
100
Góc Tây Nam
17m
50%
20.9
TT














Thanh Hà A
A2.3
2
4
100
Bắc
25m
50%
22
TT


Thanh Hà A
A2.3
2
28
100
Tây
14m
50%
18
18.40
940
1,840
Thanh Hà A
A2.3
2
29
100
Tây
14m
50%
18
18.40
940
1,840
Thanh Hà A
A2.3
2
30
100
Tây
14m
50%
18
18.40
940
1,840
Thanh Hà A
A2.3
2
31
100
Tây
14m
50%
18
18.40
940
1,840












Thanh Hà A
A2.3
3
21
100
Nam
17m
50%
19
TT


Thanh Hà A
A2.3
3
24
100
Nam
17m
50%
19
20.60
1,110
2,060
Thanh Hà A
A2.3
3
25
100
Nam
17m
50%
19
20.60
1,110
2,060
Thanh Hà A
A2.3
3
26
100
Nam
17m
50%
19
20.50
1,100
2,050
Thanh Hà A
A2.3
3
27
100
Nam
17m
50%
19
20.50
1,100
2,050
Thanh Hà A
A2.3
3
36
100
Tây
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
3
38
100
Tây
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
3
40
100
Tây
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
3
41
100
Tây
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
3
42
100
Tây
14m
50%
18
18.50
950
1,850












Thanh Hà A
A2.3
4
1
100
Góc Tây Bắc
17m
50%
20.9
23.90
1,345
2,390
Thanh Hà A
A2.3
4
8
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.35
985
1,935
Thanh Hà A
A2.3
4
9
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.35
985
1,935
Thanh Hà A
A2.3
4
10
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.35
985
1,935
Thanh Hà A
A2.3
4
11
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.35
985
1,935
Thanh Hà A
A2.4
4
15
100
Tây Bắc
17m
50%
19
19.90
1,040
1,990
Thanh Hà A
A2.3
4
24
100
Góc Tây Nam
17m
50%
20.9
25.60
1,515
2,560
Thanh Hà A
A2.3
4
25
75
Tây đầu hồi
17m
50%
19
21.80
923
1,635
Thanh Hà A
A2.3
4
26
75
Tây đầu hồi
17m
50%
19
21.80
923
1,635
Thanh Hà A
A2.3
4
27
75
Tây đầu hồi
17m
50%
19
21.80
923
1,635












Thanh Hà A
A2.3
5
4
100
Bắc
17m
50%
19
19.80
1,030
1,980
Thanh Hà A
A2.3
5
20
100
Nam
14m
50%
18
18.60
960
1,860
Thanh Hà A
A2.3
5
21
100
Nam
14m
50%
18
18.60
960
1,860
Thanh Hà A
A2.3
5
22
100
Nam
14m
50%
18
18.60
960
1,860
Thanh Hà A
A2.3
5
23
100
Nam
14m
50%
18
18.60
960
1,860
Thanh Hà A
A2.3
5
24
100
Góc Tây Bắc
17m
50%
20.9
23.10
1,265
2,310












Thanh Hà A
A2.3
6
3
100
Bắc
17m
50%
19
19.80
1,030
1,980












Thanh Hà A
A2.3
7
28
102
Góc Nam VH
20.5
50%
21.63
TT


Thanh Hà A
A2.3
7
32
100
Bắc
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
7
33
100
Bắc
14m
50%
18
18.50
950
1,850
Thanh Hà A
A2.3
7
39
102.18
Góc Tây Nam
14m
50%
19.8
TT














Thanh Hà A
A2.3
8
24
102
Góc Tây Nam
20.5
50%
23.1
27.51
1,628
2,806












Thanh Hà A
A2.4
8
17
100
Tây
14m
50%
18
23.7
1,470
2,370
Thanh Hà A
A2.4
8
18
100
Tây
14m
50%
18
23.7
1,470
2,370
Thanh Hà A
A2.4
8
19
100
Tây
14m
50%
18
23.7
1,470
2,370
Thanh Hà A
A2.4
8
20
100
Tây
14m
50%
18
22.5
1,350
2,250












Thanh Hà A
A2.4
12
6
89.2
Góc TB
25m
50%
24.1
TT














Thanh Hà A
A3.1
1
7
100
Bắc
50m
50%
25
26.5
1,400
2,650
Thanh Hà A
A3.1
1
25
109.2
Bắc
50m
50%
27.5
30.43
1,821
3,323
Thanh Hà A
A3.1
1
29
100
Bắc
50m
50%
25
28
1,550
2,800
Thanh Hà A
A3.1
1
31
100
Đông
50m
50%
25
28
1,550
2,800
Thanh Hà A
A3.1
1
36
106.5
Góc Đông Nam
50m
50%
27.5
TT


Thanh Hà A
A3.1
1
55
90
Tây Bắc
14m
50%
18
18.28
835
1,645
Thanh Hà A
A3.1
1
68
90
Tây Bắc
14m
50%
18
19.11
910
1,720












Tư vấn miễn phí ! LH: 0948117618 Quý khách hàng có nhu cầu cần mua hay quan tâm, muốn đi xem Dự Án.

[/chitiet]

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Đăng ký nhận tài liệu và tư vấn miễn phí
HOTLINE: 0973 20 9988